
Kobita Dookhee
Quốc gia
Mauritius
Tuổi
27 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 13 Th10 2024
Kobita Dookhee (Mauritius) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2025 | #131 | — | #290 |
| 2024 | #113 | #254 | #239 |
| 2023 | #73 | #192 | #322 |
| 2022 | #70 | #158 | #259 |
| 2021 | #125 | #164 | #278 |
| 2020 | #114 | #176 | #288 |
| 2019 | #110 | #203 | #211 |
| 2018 | #122 | #185 | #228 |
| 2017 | #256 | #339 | #355 |
| 2016 | — | — | #422 |
| 2014 | #476 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đôi nữ | 🥈 F | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lorna Bodha | 41 | 24 | 17 | 59% | 2019 – 2024 |
Aatish Lubah | 12 | 7 | 5 | 58% | 2017 – 2019 |
Georges Paul | 3 | 1 | 2 | 33% | 2022 |
Kate Foo Kune | 1 | 0 | 1 | 0% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Halla Bouksani | 4 | 2 | 6 | 67% |
Amy Ackerman | 1 | 5 | 6 | 17% |
Fadilah Mohamed Rafi | 2 | 4 | 6 | 33% |
Doha Hany | 0 | 5 | 5 | 0% |
Deidré Laurens Jordaan | 1 | 4 | 5 | 20% |
Michelle Butler-Emmett | 0 | 4 | 4 | 0% |
Husina Kobugabe | 1 | 3 | 4 | 25% |




