
Abhijeet Naimpally
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
51 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 2 Th4 2014
Abhijeet Naimpally (Ấn Độ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2014.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ |
|---|---|
| 2012 | #101 |
| 2011 | #107 |
| 2010 | #93 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2014 | Đôi nam nữ | R32 | 3,700 | |
| 2014 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2014 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2013 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2013 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Trupti Murgunde | 11 | 4 | 7 | 36% | 2013 – 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Chen Hung-Ling | 0 | 1 | 1 | 0% |
Liu Yuchen | 0 | 1 | 1 | 0% |
Muhammad Rian Ardianto | 0 | 1 | 1 | 0% |
Cheng Wen-Hsing | 0 | 1 | 1 | 0% |
Yu Xiaohan | 0 | 1 | 1 | 0% |
Enejoh Abah | 0 | 1 | 1 | 0% |
Tosin Damilola Atolagbe | 0 | 1 | 1 | 0% |





