
Trupti Murgunde
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
44 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 3 Th4 2014
Trupti Murgunde (Ấn Độ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2014. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|---|
| 2016 | #50 | — | — |
| 2015 | #90 | — | — |
| 2012 | #102 | #101 | #209 |
| 2011 | #88 | #107 | #219 |
| 2010 | #94 | #93 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2014 | Đơn nữ | R16 | 6,000 | |
| 2014 | Đôi nam nữ | R32 | 3,700 | |
| 2014 | Đơn nữ | 🥇 W | — | |
| 2014 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2014 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Abhijeet Naimpally | 11 | 4 | 7 | 36% | 2013 – 2014 |
Prajakta Sawant | 2 | 0 | 2 | 0% | 2012 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Tanvi Lad | 1 | 2 | 3 | 33% |
Porntip Buranaprasertsuk | 0 | 2 | 2 | 0% |
Eriko Hirose | 0 | 2 | 2 | 0% |
Aprilia Yuswandari | 0 | 2 | 2 | 0% |
Akvilė Stapušaitytė | 2 | 0 | 2 | 100% |
Dhanya Nair | 2 | 0 | 2 | 100% |
Yuliya Kazarinova | 1 | 1 | 2 | 50% |




