
Abhinav Manota
Quốc gia
New Zealand
Tuổi
34 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 16 Th2 2023
Abhinav Manota (New Zealand) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2023. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 5 danh hiệu khác. Đã vô địch VICTOR Oceania Championships 2020 2 lần (2020, 2020).
Thành tích
🥇 Giải vô địch châu lục ×5
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đơn nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2024 | #272 | #271 | — |
| 2023 | #155 | #154 | — |
| 2022 | #80 | #102 | — |
| 2021 | #60 | #85 | — |
| 2020 | #67 | #113 | — |
| 2019 | #126 | #108 | #193 |
| 2018 | #231 | #107 | #166 |
| 2017 | #250 | #377 | — |
| 2016 | #238 | #372 | — |
| 2014 | #145 | #295 | #279 |
| 2013 | #145 | #292 | #285 |
| 2012 | — | #317 | #400 |
| 2011 | — | — | #214 |
| 2010 | — | #441 | #454 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2023 | Đôi nam | R16 | 3,600 | |
| 2023 | Đơn nam | 🥇 W | 9,200 | |
| 2022 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2022 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2022 | Đơn nam | R64 | 880 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Oliver Leydon-Davis | 42 | 21 | 21 | 50% | 2018 – 2021 |
Justine Villegas | 22 | 9 | 13 | 41% | 2014 – 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Low Pit Seng | 5 | 0 | 5 | 100% |
Christopher Grimley | 2 | 2 | 4 | 50% |
Matthew Grimley | 2 | 2 | 4 | 50% |
Soh Wooi Yik | 0 | 3 | 3 | 0% |
Matthew Chau | 1 | 2 | 3 | 33% |
Sawan Serasinghe | 1 | 2 | 3 | 33% |
Edward Lau | 3 | 0 | 3 | 100% |







