
Oliver Leydon-Davis
Quốc gia
New Zealand
Tuổi
35 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 6 Th8 2022
Oliver Leydon-Davis (New Zealand) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2022. 10 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 10 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Glenn Warfe (Australia), với 11 lần đối đầu trong sự nghiệp.
Thành tích
🥇 Giải vô địch châu lục🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×5🥇 Giải tương lai ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2023 | — | #81 |
| 2022 | #80 | #47 |
| 2021 | #60 | #56 |
| 2020 | #67 | #70 |
| 2019 | #126 | #131 |
| 2018 | #85 | #112 |
| 2017 | #90 | #145 |
| 2016 | #40 | #106 |
| 2015 | #83 | #249 |
| 2014 | #64 | #327 |
| 2013 | #85 | #212 |
| 2012 | #59 | #73 |
| 2011 | #55 | #43 |
| 2010 | #50 | #47 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2022 | Đôi nam nữ | R16 | 1,520 | |
| 2022 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2022 | Đôi nam nữ | Qual. QF | — | |
| 2022 | Đôi nam nữ | 🥈 F | 7,800 | |
| 2022 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Kevin Dennerly-Minturn | 82 | 40 | 42 | 49% | 2009 – 2018 |
Susannah Leydon-Davis | 62 | 39 | 23 | 63% | 2011 – 2018 |
Anona Pak | 52 | 25 | 27 | 48% | 2019 – 2022 |
Abhinav Manota | 42 | 21 | 21 | 50% | 2018 – 2021 |
Lasse Mølhede | 31 | 23 | 8 | 74% | 2016 – 2018 |
Henry Tam | 27 | 13 | 14 | 48% | 2009 – 2010 |
Danielle Tahuri | 25 | 15 | 10 | 60% | 2009 – 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Glenn Warfe | 2 | 9 | 11 | 18% |
Matthew Chau | 4 | 4 | 8 | 50% |
Ross Smith | 0 | 7 | 7 | 0% |
Sawan Serasinghe | 2 | 4 | 6 | 33% |
Gronya Somerville | 2 | 4 | 6 | 33% |
Chen Hung-Ling | 0 | 5 | 5 | 0% |
Raymond Tam | 3 | 2 | 5 | 60% |










