
Achini Nimeshika Ratnasiri
Achini Ratnasiri
Quốc gia
Sri Lanka
Tuổi
31 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 26 Th4 2017
Achini Nimeshika Ratnasiri (Sri Lanka) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2017.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|
| 2018 | #373 | — |
| 2017 | #207 | #284 |
| 2016 | #138 | #177 |
| 2015 | #71 | #150 |
| 2014 | #70 | #138 |
| 2013 | #192 | #168 |
| 2012 | #350 | #160 |
| 2011 | — | #292 |
| 2010 | — | #260 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2017 | Đôi nữ | R32 | 2,220 | |
| 2016 | Đơn nữ | R16 | 1,520 | |
| 2016 | Đôi nam nữ | R32 | 920 | |
| 2016 | Đôi nữ | R32 | 2,220 | |
| 2016 | WOMEN'S SINGLES | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Upuli Samanthika Weerasinghe | 14 | 4 | 10 | 29% | 2010 – 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Negin Amiripour | 2 | 1 | 3 | 67% |
Neslihan Arın | 0 | 2 | 2 | 0% |
Nejat Zadeh Sahar Zamanian | 1 | 1 | 2 | 50% |
Minatsu Mitani | 0 | 1 | 1 | 0% |
Ayako Sakuramoto | 0 | 1 | 1 | 0% |
Tian Qing | 0 | 1 | 1 | 0% |
Zhao Yunlei | 0 | 1 | 1 | 0% |




