
Upuli Samanthika Weerasinghe
Upuli Weerasinghe
Quốc gia
Sri Lanka
Tuổi
32 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 26 Th4 2017
Upuli Samanthika Weerasinghe (Sri Lanka) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2017.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2018 | #373 | — | — |
| 2017 | #207 | — | — |
| 2016 | #138 | — | — |
| 2015 | #71 | #284 | — |
| 2014 | #70 | #259 | — |
| 2013 | #192 | — | #432 |
| 2012 | #350 | #343 | #413 |
| 2011 | — | — | #428 |
| 2010 | — | — | #404 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2017 | Đôi nữ | R32 | 2,220 | |
| 2016 | Đôi nữ | R32 | 2,220 | |
| 2015 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2015 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2014 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Achini Nimeshika Ratnasiri | 14 | 4 | 10 | 29% | 2010 – 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Arathi Sara Sunil | 0 | 2 | 2 | 0% |
Tian Qing | 0 | 1 | 1 | 0% |
Zhao Yunlei | 0 | 1 | 1 | 0% |
Jung Kyung-eun | 0 | 1 | 1 | 0% |
Kim Ha-na | 0 | 1 | 1 | 0% |
Shizuka Matsuo | 0 | 1 | 1 | 0% |
Mami Naito | 0 | 1 | 1 | 0% |





