
Ade Resky Dwicahyo
Quốc gia
Azerbaijan
Tuổi
27 tuổi
Ade Resky Dwicahyo (Azerbaijan) hiện xếp hạng #112 ở nội dung Đơn nam. 15 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 15 danh hiệu khác. Đã vô địch Zambia International 2018 2 lần (2018, 2018).
#112
Đơn nam
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×7🥇 Giải tương lai ×8
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #94 | #365 |
| 2025 | #66 | #341 |
| 2024 | #57 | #131 |
| 2023 | #61 | #84 |
| 2022 | #71 | #137 |
| 2021 | #74 | #237 |
| 2020 | #71 | #71 |
| 2019 | #78 | #63 |
| 2018 | #129 | #116 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | Qual. R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Azmy Qowimuramadhoni | 79 | 48 | 31 | 61% | 2018 – 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Niluka Karunaratne | 1 | 3 | 4 | 25% |
Kalle Koljonen | 0 | 4 | 4 | 0% |
Adham Hatem Elgamal | 4 | 0 | 4 | 100% |
B. R. Sankeerth | 3 | 1 | 4 | 75% |
Danylo Bosniuk | 2 | 2 | 4 | 50% |
Ditlev Jæger Holm | 0 | 4 | 4 | 0% |
Kiran George | 2 | 2 | 4 | 50% |







