
Azmy Qowimuramadhoni
Quốc gia
Azerbaijan
Tuổi
27 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 1 Th2 2025
Azmy Qowimuramadhoni (Azerbaijan) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2025. 8 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 8 danh hiệu khác. Đã vô địch South Africa International 2018 2 lần (2018, 2018).
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Giải tương lai ×5🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đơn nam |
|---|---|---|
| 2026 | #365 | — |
| 2025 | #341 | — |
| 2024 | #131 | — |
| 2023 | #84 | — |
| 2022 | #137 | #248 |
| 2021 | #237 | #213 |
| 2020 | #71 | #113 |
| 2019 | #63 | #116 |
| 2018 | #116 | #287 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ade Resky Dwicahyo | 79 | 48 | 31 | 61% | 2018 – 2025 |
Cheryl Seinen | 3 | 2 | 1 | 67% | 2024 |
Era Maftuha | 3 | 2 | 1 | 67% | 2022 |
Yann Orteu | 2 | 0 | 2 | 0% | 2024 |
Anton Kaisti | 1 | 0 | 1 | 0% | 2022 |
Cahid Əlhəsənov | 1 | 0 | 1 | 0% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Bahaedeen Ahmad Alshannik | 3 | 1 | 4 | 75% |
Leo Rossi | 1 | 3 | 4 | 25% |
Daniel Nikolov | 0 | 3 | 3 | 0% |
Ben Lane | 0 | 2 | 2 | 0% |
Sean Vendy | 0 | 2 | 2 | 0% |
Giovanni Greco | 1 | 1 | 2 | 50% |
Andries Malan | 2 | 0 | 2 | 100% |









