
Adel Hamek
Quốc gia
Algeria
Tuổi
33 tuổi
Adel Hamek (Algeria) hiện xếp hạng #195 ở nội dung Đôi nam. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#195
Đôi nam
#276
Đơn nam
Thành tích
🥇 Giải vô địch châu lục ×2🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đơn nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #184 | #273 | — |
| 2025 | #166 | #200 | — |
| 2024 | #124 | #194 | — |
| 2023 | #97 | #174 | — |
| 2022 | #87 | #179 | — |
| 2021 | #107 | #241 | — |
| 2020 | #192 | #311 | — |
| 2019 | #119 | #385 | — |
| 2018 | #106 | #278 | — |
| 2017 | #149 | #274 | — |
| 2016 | #107 | #261 | — |
| 2015 | #302 | — | #391 |
| 2014 | #86 | #192 | #377 |
| 2013 | #84 | #205 | — |
| 2012 | #243 | — | — |
| 2011 | #299 | #493 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | 3,600 | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Mohamed Abderrahime Belarbi | 124 | 53 | 71 | 43% | 2010 – 2026 |
Halla Bouksani | 6 | 4 | 2 | 67% | 2023 – 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Adham Hatem Elgamal | 0 | 6 | 6 | 0% |
Andries Malan | 0 | 5 | 5 | 0% |
Ahmed Salah | 3 | 2 | 5 | 60% |
Aatish Lubah | 2 | 2 | 4 | 50% |
Georges Paul | 1 | 3 | 4 | 25% |
Anuoluwapo Juwon Opeyori | 1 | 3 | 4 | 25% |
Willem Viljoen | 0 | 3 | 3 | 0% |






