
Halla Bouksani
Quốc gia
Algeria
Tuổi
25 tuổi
Halla Bouksani (Algeria) hiện xếp hạng #417 ở nội dung Đơn nữ. 7 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 7 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Doha Hany (Ai Cập), với 11 lần đối đầu trong sự nghiệp. Đã vô địch African Youth Games 2018 2 lần (2018, 2018).
#417
Đơn nữ
Thành tích
🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ ×6
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #441 | #418 | — |
| 2025 | #170 | #277 | — |
| 2024 | #121 | #257 | — |
| 2023 | #255 | #316 | — |
| 2022 | #193 | #209 | #367 |
| 2021 | #141 | #203 | #241 |
| 2020 | #137 | #200 | #228 |
| 2019 | #111 | #203 | #416 |
| 2018 | #82 | #166 | #383 |
| 2017 | #160 | #280 | — |
| 2014 | — | #463 | — |
| 2013 | — | #462 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R32 | 2,220 | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | Qual. R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Linda Mazri | 40 | 22 | 18 | 55% | 2015 – 2020 |
Tanina Mammeri | 17 | 11 | 6 | 65% | 2023 – 2025 |
Mohamed Abderrahime Belarbi | 6 | 2 | 4 | 33% | 2015 – 2020 |
Adel Hamek | 6 | 4 | 2 | 67% | 2023 – 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Doha Hany | 0 | 11 | 11 | 0% |
Kobita Dookhee | 2 | 4 | 6 | 33% |
Amy Ackerman | 3 | 3 | 6 | 50% |
Hadia Hosny | 0 | 5 | 5 | 0% |
Gladys Mbabazi | 2 | 3 | 5 | 40% |
Linda Mazri | 4 | 1 | 5 | 80% |
Husina Kobugabe | 2 | 3 | 5 | 40% |





