
Aditya Joshi
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
29 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 16 Th10 2024
Aditya Joshi (Ấn Độ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2024 | #380 |
| 2023 | #278 |
| 2022 | #281 |
| 2018 | #145 |
| 2017 | #80 |
| 2016 | #134 |
| 2014 | #143 |
| 2013 | #162 |
| 2012 | #319 |
| 2011 | #316 |
| 2010 | #322 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2024 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2023 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2023 | Đơn nam | Qual. R64 | — | |
| 2023 | Đơn nam | Qual. R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Harsheel Dani | 6 | 5 | 1 | 83% | 2011 |
Arun George | 5 | 5 | 0 | 100% | 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Harsheel Dani | 4 | 0 | 4 | 100% |
Subhankar Dey | 0 | 3 | 3 | 0% |
Pratul Joshi | 1 | 2 | 3 | 33% |
Kim Bruun | 0 | 2 | 2 | 0% |
Sameer Verma | 1 | 1 | 2 | 50% |
Shreyansh Jaiswal | 1 | 1 | 2 | 50% |
Nguyễn Tiến Minh | 0 | 1 | 1 | 0% |







