
Adriana F. Gonçalves
Adriana F. Goncalves
Quốc gia
Bồ Đào Nha
Tuổi
26 tuổi
Adriana F. Gonçalves (Bồ Đào Nha) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|
| 2024 | #376 | — |
| 2023 | #181 | — |
| 2022 | #122 | #429 |
| 2021 | #97 | #322 |
| 2020 | #103 | #390 |
| 2019 | #123 | #412 |
| 2018 | #116 | #404 |
| 2017 | #378 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | Qual. QF | — | |
| 2026 | Đơn nữ | Qual. R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | Qual. R32 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Sónia Gonçalves | 42 | 7 | 35 | 17% | 2015 – 2026 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Alexandra Bøje | 1 | 3 | 4 | 25% |
Nadia Fankhauser | 0 | 3 | 3 | 0% |
Lia Šalehar | 0 | 3 | 3 | 0% |
Eleanor O'Donnell | 0 | 3 | 3 | 0% |
Léonice Huet | 0 | 3 | 3 | 0% |
Sara Peñalver Pereira | 0 | 3 | 3 | 0% |
Delphine Delrue | 0 | 2 | 2 | 0% |




