
Sónia Gonçalves
Sonia Goncalves
Quốc gia
Bồ Đào Nha
Tuổi
31 tuổi
Sónia Gonçalves (Bồ Đào Nha) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|
| 2024 | #376 | — |
| 2023 | #181 | #392 |
| 2022 | #122 | #177 |
| 2021 | #97 | #140 |
| 2020 | #103 | #137 |
| 2019 | #123 | #143 |
| 2018 | #116 | #137 |
| 2017 | #333 | #190 |
| 2016 | #404 | #316 |
| 2014 | — | #220 |
| 2013 | — | #209 |
| 2012 | — | #185 |
| 2011 | — | #211 |
| 2010 | — | #202 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | Qual. QF | — | |
| 2026 | Đơn nữ | Qual. R64 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | Qual. R64 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Adriana F. Gonçalves | 42 | 7 | 35 | 17% | 2015 – 2026 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kristin Kuuba | 0 | 4 | 4 | 0% |
Lia Šalehar | 1 | 3 | 4 | 25% |
Alexandra Bøje | 1 | 2 | 3 | 33% |
Sabrina Jaquet | 0 | 3 | 3 | 0% |
Irina Amalie Andersen | 1 | 2 | 3 | 33% |
Eleanor O'Donnell | 0 | 3 | 3 | 0% |
Ksenia Polikarpova | 0 | 2 | 2 | 0% |





