
Aisha Nakiyemba
Quốc gia
Uganda
Tuổi
32 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 17 Th12 2019
Aisha Nakiyemba (Uganda) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019. Đối thủ thường xuyên nhất là Ogar Siamupangila (Zambia), với 10 lần đối đầu trong sự nghiệp.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2022 | #210 | #332 | — |
| 2021 | #164 | #224 | — |
| 2020 | #133 | #162 | — |
| 2019 | #149 | #256 | #489 |
| 2018 | #106 | #151 | #440 |
| 2017 | #129 | #194 | — |
| 2016 | #286 | — | — |
| 2015 | #408 | — | — |
| 2014 | #288 | — | — |
| 2013 | #293 | — | — |
| 2012 | #387 | — | — |
| 2011 | #312 | — | — |
| 2010 | #331 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nữ | QF | — | |
| 2019 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Gladys Mbabazi | 9 | 4 | 5 | 44% | 2018 – 2019 |
Dinesh Chaudhry | 1 | 0 | 1 | 0% | 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ogar Siamupangila | 1 | 9 | 10 | 10% |
Doha Hany | 3 | 6 | 9 | 33% |
Kate Foo Kune | 0 | 5 | 5 | 0% |
Hadia Hosny | 0 | 3 | 3 | 0% |
Domou Amro | 0 | 3 | 3 | 0% |
Johanita Scholtz | 0 | 3 | 3 | 0% |
Laura Sárosi | 0 | 2 | 2 | 0% |




