
Dinesh Chaudhry
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
38 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 29 Th11 2017
Dinesh Chaudhry (Ấn Độ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2017.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ |
|---|---|
| 2018 | #476 |
| 2017 | #161 |
| 2016 | #138 |
| 2014 | #79 |
| 2013 | #79 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2017 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam | Qual. R32 | — | |
| 2017 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2016 | Đôi nam | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lalita Dahiya | 26 | 4 | 22 | 15% | 2015 – 2017 |
Aisha Nakiyemba | 1 | 0 | 1 | 0% | 2015 |
Komal Antil | 1 | 0 | 1 | 0% | 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Evgenia Dimova | 0 | 2 | 2 | 0% |
Evgenij Dremin | 0 | 2 | 2 | 0% |
Cheah Yee See | 0 | 2 | 2 | 0% |
Tan Aik Quan | 0 | 2 | 2 | 0% |
Goh Soon Huat | 0 | 1 | 1 | 0% |
Ko Sung-hyun | 0 | 1 | 1 | 0% |
Danny Bawa Chrisnanta | 0 | 1 | 1 | 0% |






