
Aisyah Salsabila Putri Pranata
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
23 tuổi
Aisyah Salsabila Putri Pranata (Indonesia) hiện xếp hạng #22 ở nội dung Đôi nam nữ. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 6 danh hiệu khác.
#22
Đôi nam nữ
#22
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 100 ×5🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ |
|---|---|
| 2026 | #21 |
| 2025 | #22 |
| 2024 | #54 |
| 2023 | #41 |
| 2022 | #82 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | 🥇 W | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | 🥇 W | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Marwan Faza | 63 | 45 | 18 | 71% | 2024 – 2026 |
Jafar Hidayatullah | 53 | 32 | 21 | 60% | 2022 – 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Jessica Maya Rismawardani | 3 | 2 | 5 | 60% |
Dejan Ferdinansyah | 2 | 2 | 4 | 50% |
Cheng Xing | 0 | 4 | 4 | 0% |
Lin Xiao-Min | 1 | 3 | 4 | 25% |
Indah Cahya Sari Jamil | 1 | 3 | 4 | 25% |
Adnan Maulana | 1 | 3 | 4 | 25% |
Chen Fanghui | 0 | 3 | 3 | 0% |





