
Marwan Faza
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
21 tuổi
Marwan Faza (Indonesia) hiện xếp hạng #22 ở nội dung Đôi nam nữ. 7 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 7 danh hiệu khác.
#22
Đôi nam nữ
#22
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 100 ×4🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #21 | — |
| 2025 | #22 | — |
| 2024 | #86 | — |
| 2023 | #85 | — |
| 2022 | #209 | #236 |
| 2021 | — | #352 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | 🥇 W | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | 🥇 W | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Aisyah Salsabila Putri Pranata | 63 | 45 | 18 | 71% | 2024 – 2026 |
Jessica Maya Rismawardani | 44 | 32 | 12 | 73% | 2019 – 2023 |
Muhammad Rayhan Nur Fadillah | 33 | 26 | 7 | 79% | 2017 – 2019 |
Verrell Yustin Mulia | 19 | 14 | 5 | 74% | 2021 – 2022 |
Felisha Pasaribu | 14 | 11 | 3 | 79% | 2024 |
Anisanaya Kamila | 4 | 3 | 1 | 75% | 2021 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Indah Cahya Sari Jamil | 3 | 4 | 7 | 43% |
Verrell Yustin Mulia | 3 | 3 | 6 | 50% |
Bernadine Anindiya Wardana | 3 | 3 | 6 | 50% |
Amri Syahnawi | 2 | 3 | 5 | 40% |
Muh Putra Erwiansyah | 1 | 3 | 4 | 25% |
Zaidan Arrafi Awal Nabawi | 2 | 2 | 4 | 50% |
Dejan Ferdinansyah | 2 | 1 | 3 | 67% |




