
Aki Akao
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
43 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 19 Th8 2009
Aki Akao (Nhật Bản) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2009.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ |
|---|---|
| 2016 | #85 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2009 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2009 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2008 | Đôi nữ | R32 | 3,700 | |
| 2008 | Đôi nữ | R16 | 6,000 | |
| 2008 | Đôi nữ | R16 | 6,000 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Yasuyo Imabeppu | 4 | 2 | 2 | 50% | 2009 |
Naoki Kawamae | 1 | 0 | 1 | 0% | 2005 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Chien Yu-Chin | 2 | 2 | 4 | 50% |
Chin Eei Hui | 1 | 3 | 4 | 25% |
Wong Pei Tty | 1 | 3 | 4 | 25% |
Greysia Polii | 1 | 2 | 3 | 33% |
Cheng Wen-Hsing | 2 | 1 | 3 | 67% |
Yang Wei | 0 | 3 | 3 | 0% |
Suzanne Rayappan | 1 | 2 | 3 | 33% |





