
Yasuyo Imabeppu
Quốc gia
Nhật Bản
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 5 Th4 2013
Yasuyo Imabeppu (Nhật Bản) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2013. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #85 | #170 |
| 2015 | #212 | — |
| 2014 | #366 | — |
| 2012 | #390 | — |
| 2011 | #301 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2013 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2012 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2011 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2009 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2009 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Shizuka Matsuo | 12 | 5 | 7 | 42% | 2007 – 2008 |
Aki Akao | 4 | 2 | 2 | 50% | 2009 |
Ha Jung-eun | 3 | 3 | 0 | 100% | 2009 |
Haruko Suzuki | 3 | 2 | 1 | 67% | 2013 |
Hiroyuki Saeki | 1 | 0 | 1 | 0% | 2007 |
Yuki Itagaki | 1 | 0 | 1 | 0% | 2011 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kamilla Rytter Juhl | 0 | 4 | 4 | 0% |
Lena Frier Kristiansen | 0 | 3 | 3 | 0% |
Chien Yu-Chin | 0 | 2 | 2 | 0% |
Joycelyn Ko | 2 | 0 | 2 | 100% |
Hsieh Pei-Chen | 1 | 1 | 2 | 50% |
Anastasia Prokopenko | 0 | 2 | 2 | 0% |
Ayako Sakuramoto | 1 | 0 | 1 | 100% |







