
Alexandra Bruce
Alex Bruce
Quốc gia
Canada
Tuổi
35 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 23 Th4 2016
Alexandra Bruce (Canada) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2016. 11 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 11 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Eva Lee (Hoa Kỳ), với 17 lần đối đầu trong sự nghiệp. Đã vô địch XVII Pan Am Badminton Championships Individual event 2 lần (2012, 2012).
Thành tích
🥇 Super 100 ×2🥇 Thử thách quốc tế ×8🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2017 | — | #73 | — |
| 2016 | #47 | #61 | #151 |
| 2015 | #26 | #71 | #215 |
| 2014 | #20 | #32 | #411 |
| 2013 | #39 | #23 | — |
| 2012 | #26 | #31 | — |
| 2011 | #74 | #69 | — |
| 2010 | #80 | #71 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2016 | Mixed Doubles | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Toby Ng | 98 | 63 | 35 | 64% | 2013 – 2016 |
Michelle Li | 79 | 44 | 35 | 56% | 2009 – 2012 |
Phyllis Chan | 64 | 33 | 31 | 52% | 2012 – 2015 |
Derrick Ng | 31 | 19 | 12 | 61% | 2010 – 2012 |
Kevin Li | 20 | 11 | 9 | 55% | 2009 – 2011 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Eva Lee | 7 | 10 | 17 | 41% |
Lohaynny Vicente | 9 | 2 | 11 | 82% |
Paula Lynn Cao Hok | 2 | 8 | 10 | 20% |
Rena Wang | 9 | 1 | 10 | 90% |
Iris Wang | 9 | 0 | 9 | 100% |
Phillip Chew | 7 | 2 | 9 | 78% |
Grace Gao | 2 | 7 | 9 | 22% |










