
Toby Ng
Quốc gia
Canada
Tuổi
40 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 30 Th7 2018
Toby Ng (Canada) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018. 15 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 15 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Phillip Chew (Hoa Kỳ), với 13 lần đối đầu trong sự nghiệp. Đã vô địch XVI PERU INTERNATIONAL 2011 BADMINTON CHAMPIONSHIPS 2 lần (2011, 2011).
Thành tích
🥇 Giải vô địch châu lục🥇 Thử thách quốc tế ×13🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2018 | #92 | — | — |
| 2017 | #41 | #90 | — |
| 2016 | #16 | #94 | — |
| 2015 | #17 | #116 | #287 |
| 2014 | #23 | #123 | #283 |
| 2013 | #23 | #76 | — |
| 2012 | #29 | #145 | #311 |
| 2011 | #46 | #244 | #189 |
| 2010 | #71 | #305 | #408 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi nam nữ | R64 | 880 | |
| 2018 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2017 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2017 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Grace Gao | 106 | 68 | 38 | 64% | 2009 – 2013 |
Alexandra Bruce | 98 | 63 | 35 | 64% | 2013 – 2016 |
Phillipe Charron | 30 | 16 | 14 | 53% | 2010 – 2015 |
Rachel Honderich | 27 | 16 | 11 | 59% | 2016 – 2018 |
Adrian Liu | 27 | 14 | 13 | 52% | 2009 – 2017 |
William Milroy | 19 | 11 | 8 | 58% | 2008 – 2009 |
Michelle Li | 5 | 5 | 0 | 100% | 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Phillip Chew | 10 | 3 | 13 | 77% |
Halim Haryanto | 5 | 5 | 10 | 50% |
Eva Lee | 8 | 1 | 9 | 89% |
Alex Tjong | 7 | 1 | 8 | 88% |
Derrick Ng | 7 | 1 | 8 | 88% |
Howard Shu | 5 | 2 | 7 | 71% |
Jamie Subandhi | 5 | 2 | 7 | 71% |











