
Aminath Nabeeha Abdul Razzaq
Quốc gia
Maldives
Tuổi
26 tuổi
Aminath Nabeeha Abdul Razzaq (Maldives) hiện xếp hạng #247 ở nội dung Đôi nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#247
Đôi nữ
#433
Đơn nữ
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #207 | — | #371 |
| 2025 | #154 | #260 | #265 |
| 2024 | #91 | #162 | #163 |
| 2023 | #81 | #204 | #164 |
| 2022 | #89 | — | #305 |
| 2021 | #98 | — | #257 |
| 2020 | #96 | #471 | #249 |
| 2019 | #119 | #455 | #296 |
| 2018 | #139 | — | #326 |
| 2017 | #348 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R2 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | Qual. R64 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | Qual. R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | 🥈 F | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Fathimath Nabaaha Abdul Razzaq | 86 | 30 | 56 | 35% | 2017 – 2026 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Johanita Scholtz | 0 | 5 | 5 | 0% |
Kate Foo Kune | 0 | 4 | 4 | 0% |
Simran Singhi | 0 | 4 | 4 | 0% |
Ritika Thaker | 0 | 3 | 3 | 0% |
Hasini Nusaka Ambalangodage | 1 | 2 | 3 | 33% |
Amy Ackerman | 0 | 3 | 3 | 0% |
Era Maftuha | 2 | 1 | 3 | 67% |





