
Fathimath Nabaaha Abdul Razzaq
Quốc gia
Maldives
Tuổi
26 tuổi
Fathimath Nabaaha Abdul Razzaq (Maldives) hiện xếp hạng #236 ở nội dung Đôi nam nữ. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 5 danh hiệu khác. Đã vô địch YONEX SUNRISE Pakistan International Series 2019 2 lần (2019, 2019).
#236
Đôi nam nữ
#247
Đôi nữ
#385
Đơn nữ
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×4🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #225 | #207 | #300 |
| 2025 | #184 | #154 | #181 |
| 2024 | #96 | #91 | #104 |
| 2023 | #78 | #81 | #108 |
| 2022 | #80 | #89 | #239 |
| 2021 | #148 | #98 | #211 |
| 2020 | #139 | #96 | #228 |
| 2019 | #230 | #119 | #207 |
| 2018 | #174 | #139 | #204 |
| 2017 | #309 | #348 | #453 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R2 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R2 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | Qual. R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Aminath Nabeeha Abdul Razzaq | 86 | 30 | 56 | 35% | 2017 – 2026 |
Hussein Shaheed | 73 | 26 | 47 | 36% | 2017 – 2026 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Amy Ackerman | 0 | 5 | 5 | 0% |
Era Maftuha | 1 | 4 | 5 | 20% |
K. Maneesha | 1 | 3 | 4 | 25% |
Johanita Scholtz | 0 | 4 | 4 | 0% |
Simran Singhi | 0 | 4 | 4 | 0% |
Hadia Hosny | 1 | 2 | 3 | 33% |
Sorayya Aghaei Hajiagha | 0 | 3 | 3 | 0% |





