
Amrullo Bakhshullaev
Quốc gia
Uzbekistan
Tuổi
29 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 2 Th6 2023
Amrullo Bakhshullaev (Uzbekistan) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2023.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đơn nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2022 | #174 | #348 | #419 |
| 2021 | #128 | #261 | #274 |
| 2020 | #123 | #259 | #234 |
| 2019 | #168 | — | #237 |
| 2018 | #254 | #490 | — |
| 2017 | #118 | #340 | — |
| 2016 | #108 | #286 | — |
| 2014 | #104 | #220 | #447 |
| 2013 | #106 | #230 | #307 |
| 2012 | #268 | — | — |
| 2010 | #484 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2023 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2023 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2023 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2019 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Artem Savatyugin | 61 | 12 | 49 | 20% | 2012 – 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Konstantin Abramov | 0 | 3 | 3 | 0% |
Alexandr Zinchenko | 0 | 3 | 3 | 0% |
Mark Lamsfuß | 0 | 2 | 2 | 0% |
Niluka Karunaratne | 0 | 2 | 2 | 0% |
Gennadiy Natarov | 0 | 2 | 2 | 0% |
Marvin Emil Seidel | 0 | 2 | 2 | 0% |
Rodion Alimov | 1 | 1 | 2 | 50% |





