
Artem Savatyugin
Artyom Savatyugin
Quốc gia
Uzbekistan
Tuổi
31 tuổi
Artem Savatyugin (Uzbekistan) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2022 | #174 | — | #442 |
| 2021 | #128 | — | #345 |
| 2020 | #123 | #500 | #284 |
| 2019 | #168 | #483 | #300 |
| 2018 | #254 | — | #279 |
| 2017 | #118 | #379 | #278 |
| 2016 | #108 | #368 | #189 |
| 2014 | #104 | #133 | #172 |
| 2013 | #106 | #131 | #140 |
| 2012 | #268 | #422 | — |
| 2010 | #484 | #479 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam | Qual. R32 | — | |
| 2023 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2023 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2019 | Đơn nam | Qual. R64 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Amrullo Bakhshullaev | 61 | 12 | 49 | 20% | 2012 – 2023 |
Alesia Zaitsava | 15 | 6 | 9 | 40% | 2015 – 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Konstantin Abramov | 0 | 4 | 4 | 0% |
Alexandr Zinchenko | 0 | 3 | 3 | 0% |
Sai Praneeth Bhamidipati | 0 | 2 | 2 | 0% |
Mark Lamsfuß | 0 | 2 | 2 | 0% |
Niluka Karunaratne | 0 | 2 | 2 | 0% |
Vladimir Rusin | 2 | 0 | 2 | 100% |
Gennadiy Natarov | 0 | 2 | 2 | 0% |





