
Andjela Vitman
Quốc gia
Serbia
Tuổi
20 tuổi
Andjela Vitman (Serbia) hiện xếp hạng #49 ở nội dung Đôi nam nữ. 8 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 8 danh hiệu khác.
#49
Đôi nam nữ
#48
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai ×4🥇 Trẻ ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #49 | — |
| 2025 | #60 | — |
| 2024 | #68 | — |
| 2023 | #60 | — |
| 2022 | #58 | #209 |
| 2021 | #138 | #225 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | 🥈 F | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | 🥈 F | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Mihajlo Tomić | 151 | 95 | 56 | 63% | 2019 – 2026 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Sian Kelly | 3 | 1 | 4 | 75% |
Annie Lado | 2 | 2 | 4 | 50% |
Amelie Lehmann | 3 | 1 | 4 | 75% |
Simon Krax | 3 | 1 | 4 | 75% |
Estelle van Leeuwen | 1 | 2 | 3 | 33% |
Kirsten de Wit | 1 | 2 | 3 | 33% |
Oliver Butler | 3 | 0 | 3 | 100% |