
Mihajlo Tomić
Mihajlo Tomic
Quốc gia
Serbia
Tuổi
23 tuổi
Mihajlo Tomić (Serbia) hiện xếp hạng #49 ở nội dung Đôi nam nữ. 18 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 18 danh hiệu khác. Đã vô địch VICTOR Croatian International 2024 2 lần (2024, 2024).
#49
Đôi nam nữ
#48
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai ×5🥇 Trẻ ×12
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #49 | #243 |
| 2025 | #60 | #211 |
| 2024 | #68 | #255 |
| 2023 | #60 | — |
| 2022 | #58 | #267 |
| 2021 | #138 | #289 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | 🥈 F | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Andjela Vitman | 151 | 95 | 56 | 63% | 2019 – 2026 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Jakub Melaniuk | 3 | 3 | 6 | 50% |
Brandon Zhi Hao Yap | 2 | 3 | 5 | 40% |
Jacobo Fernández | 4 | 1 | 5 | 80% |
Simon Krax | 4 | 1 | 5 | 80% |
Sian Kelly | 3 | 1 | 4 | 75% |
Annie Lado | 2 | 2 | 4 | 50% |
Wiktor Trecki | 3 | 1 | 4 | 75% |