
Ashraf Daniel Md Zakaria
Daniel Md Zakaria Ashraf
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
23 tuổi
Ashraf Daniel Md Zakaria (Malaysia) hiện xếp hạng #114 ở nội dung Đôi nam. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 6 danh hiệu khác. Đã vô địch Kampala International 2025 2 lần (2025, 2025).
#114
Đôi nam
#144
Đôi nam nữ
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Giải tương lai ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #123 | #118 |
| 2025 | #91 | #100 |
| 2024 | #113 | #231 |
| 2023 | — | #373 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam | 🥈 F | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lim Xuan | 40 | 24 | 16 | 60% | 2024 – 2025 |
M Ariffin Nazri Md Zakaria | 40 | 28 | 12 | 70% | 2023 – 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Léa Palermo | 0 | 2 | 2 | 0% |
Sabri Medel | 0 | 2 | 2 | 0% |
Julien Maio | 0 | 2 | 2 | 0% |
Koceila Mammeri | 0 | 2 | 2 | 0% |
Doha Hany | 1 | 0 | 1 | 100% |
Marvin Emil Seidel | 0 | 1 | 1 | 0% |
Terry Hee | 0 | 1 | 1 | 0% |






