
Lim Xuan
Xuan Lim
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
26 tuổi
Lim Xuan (Malaysia) hiện xếp hạng #144 ở nội dung Đôi nam nữ. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#144
Đôi nam nữ
#282
Đôi nữ
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #123 | #270 |
| 2025 | #91 | #271 |
| 2024 | #113 | — |
| 2023 | #245 | — |
| 2022 | #264 | — |
| 2021 | #330 | — |
| 2020 | #313 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ashraf Daniel Md Zakaria | 40 | 24 | 16 | 60% | 2024 – 2025 |
Ming Yap Too | 5 | 1 | 4 | 20% | 2022 – 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Fadilah Mohamed Rafi | 2 | 1 | 3 | 67% |
Léa Palermo | 0 | 2 | 2 | 0% |
Julien Maio | 0 | 2 | 2 | 0% |
Hussein Shaheed | 1 | 1 | 2 | 50% |
Fathimath Nabaaha Abdul Razzaq | 1 | 1 | 2 | 50% |
Yasemin Bektaş | 0 | 2 | 2 | 0% |
Tracy Naluwooza | 1 | 1 | 2 | 50% |


