
Ayumi Mine
Quốc gia
Nhật Bản
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 20 Th11 2019
Ayumi Mine (Nhật Bản) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 6 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2022 | #110 | — |
| 2021 | #80 | — |
| 2020 | #41 | — |
| 2019 | #36 | — |
| 2018 | #45 | — |
| 2017 | #17 | — |
| 2016 | #22 | #122 |
| 2015 | #171 | #123 |
| 2014 | #110 | #462 |
| 2013 | #109 | — |
| 2012 | #82 | — |
| 2011 | #101 | — |
| 2010 | #84 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Kurumi Yonao | 6 | 3 | 3 | 50% | 2010 |
Kana Ito | 1 | 0 | 1 | 0% | 2011 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Michelle Li | 0 | 5 | 5 | 0% |
Vũ Thị Trang | 3 | 2 | 5 | 60% |
Minatsu Mitani | 2 | 2 | 4 | 50% |
Zhang Yiman | 4 | 0 | 4 | 100% |
Yukino Nakai | 3 | 1 | 4 | 75% |
Nitchaon Jindapol | 1 | 2 | 3 | 33% |
Yamaguchi Akane | 1 | 2 | 3 | 33% |







