
Bùi Bằng Đức
Bui Bang Duc
Quốc gia
Việt Nam
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 17 Th3 2015
Bùi Bằng Đức (Việt Nam) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2015.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đơn nam |
|---|---|---|
| 2016 | #121 | #459 |
| 2015 | #58 | — |
| 2014 | #52 | — |
| 2012 | #70 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2015 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2014 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2014 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2014 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2013 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Đào Mạnh Thắng | 48 | 17 | 31 | 35% | 2008 – 2014 |
Lê Thu Huyền | 2 | 1 | 1 | 50% | 2011 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lim Khim Wah | 0 | 3 | 3 | 0% |
Goh Wei Shem | 0 | 2 | 2 | 0% |
Danny Bawa Chrisnanta | 0 | 2 | 2 | 0% |
Naoki Kawamae | 0 | 2 | 2 | 0% |
Shoji Sato | 0 | 2 | 2 | 0% |
Manu Attri | 2 | 0 | 2 | 100% |
Yohanes Rendy Sugiarto | 0 | 2 | 2 | 0% |




