
Lê Thu Huyền
Le Thu Huyen
Quốc gia
Việt Nam
Tuổi
31 tuổi
Lê Thu Huyền (Việt Nam) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2018 | #368 | #151 | #479 |
| 2017 | #92 | #127 | #191 |
| 2016 | #79 | #106 | #174 |
| 2015 | #141 | #137 | #160 |
| 2014 | #75 | #107 | #154 |
| 2013 | #89 | #129 | #165 |
| 2012 | #125 | #218 | #176 |
| 2011 | #108 | #123 | #110 |
| 2010 | #107 | #209 | #149 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Phạm Như Thảo | 60 | 20 | 40 | 33% | 2010 – 2017 |
Đỗ Tuấn Đức | 26 | 15 | 11 | 58% | 2012 – 2014 |
Phạm Hồng Nam | 26 | 11 | 15 | 42% | 2016 – 2025 |
Bùi Bằng Đức | 2 | 1 | 1 | 50% | 2011 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lim Yin Fun | 1 | 3 | 4 | 25% |
Yap Cheng Wen | 0 | 4 | 4 | 0% |
Choong Wai Chi | 0 | 4 | 4 | 0% |
Maretha Dea Giovani | 1 | 2 | 3 | 33% |
Citra Putri Sari Dewi | 1 | 2 | 3 | 33% |
Liao Min-Chun | 0 | 2 | 2 | 0% |
Ben Lane | 0 | 2 | 2 | 0% |








