
Büşra Ünlü
Busra Unlu
Quốc gia
Thổ Nhĩ Kỳ
Tuổi
27 tuổi
Büşra Ünlü (Thổ Nhĩ Kỳ) hiện xếp hạng #482 ở nội dung Đơn nữ.
#482
Đơn nữ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|
| 2026 | — | #485 |
| 2025 | — | #388 |
| 2024 | — | #385 |
| 2023 | — | #467 |
| 2022 | — | #482 |
| 2021 | — | #426 |
| 2020 | #445 | #346 |
| 2019 | #132 | #326 |
| 2018 | #100 | #381 |
| 2017 | #121 | #401 |
| 2016 | — | #462 |
| 2013 | #264 | #381 |
| 2012 | #212 | #393 |
| 2011 | #485 | #489 |
| 2010 | #376 | #467 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | Qual. R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đơn nữ | Qual. R32 | — | |
| 2024 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ebru Yazgan | 30 | 12 | 18 | 40% | 2014 – 2018 |
Özge Bayrak | 5 | 4 | 1 | 80% | 2021 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Aliye Demirbağ | 0 | 5 | 5 | 0% |
Özge Bayrak | 0 | 4 | 4 | 0% |
Lia Šalehar | 2 | 2 | 4 | 50% |
Cemre Fere | 0 | 3 | 3 | 0% |
Bengisu Erçetin | 2 | 1 | 3 | 67% |
Hristomira Popovska | 2 | 1 | 3 | 67% |
Stefani Stoeva | 0 | 2 | 2 | 0% |



