
Özge Bayrak
Ozge Bayrak
Quốc gia
Thổ Nhĩ Kỳ
Tuổi
34 tuổi
Özge Bayrak (Thổ Nhĩ Kỳ) hiện xếp hạng #78 ở nội dung Đơn nữ. 15 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 15 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Stefani Stoeva (Bulgaria), với 11 lần đối đầu trong sự nghiệp.
#78
Đơn nữ
#73
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×4🥇 Giải quốc tế ×10🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | — | #72 | — |
| 2025 | — | #77 | — |
| 2024 | — | #154 | — |
| 2023 | — | #154 | — |
| 2022 | — | #102 | — |
| 2021 | — | #78 | — |
| 2020 | — | #58 | — |
| 2019 | #335 | #66 | — |
| 2018 | #111 | #81 | — |
| 2017 | #64 | #83 | — |
| 2016 | #56 | #85 | #117 |
| 2015 | #54 | #58 | #91 |
| 2014 | #36 | #47 | — |
| 2013 | #29 | #49 | — |
| 2012 | #35 | #59 | — |
| 2011 | #68 | #100 | — |
| 2010 | #48 | #76 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | 🥇 W | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Neslihan Arın | 149 | 93 | 56 | 62% | 2011 – 2017 |
Cemre Fere | 24 | 15 | 9 | 63% | 2010 – 2017 |
Ebru Tunalı | 13 | 7 | 6 | 54% | 2009 – 2011 |
Emre Vural | 11 | 4 | 7 | 36% | 2007 – 2011 |
Öznur Çalışkan | 8 | 5 | 3 | 63% | 2009 – 2011 |
Büşra Ünlü | 5 | 4 | 1 | 80% | 2021 |
Neslihan Kılıç | 5 | 3 | 2 | 60% | 2013 – 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Stefani Stoeva | 2 | 9 | 11 | 18% |
Gabriela Stoeva | 1 | 8 | 9 | 11% |
Neslihan Arın | 3 | 6 | 9 | 33% |
Aliye Demirbağ | 7 | 2 | 9 | 78% |
Mariya Ulitina | 8 | 0 | 8 | 100% |
Petya Nedelcheva | 4 | 2 | 6 | 67% |
Lohaynny Vicente | 5 | 1 | 6 | 83% |









