
Buwenaka Goonathileka
Buwaneka Goonethilleka
Quốc gia
Sri Lanka
Tuổi
29 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 7 Th3 2025
Buwenaka Goonathileka (Sri Lanka) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2025. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đơn nam |
|---|---|---|
| 2026 | — | #469 |
| 2025 | #303 | #430 |
| 2024 | #146 | #276 |
| 2023 | #171 | #302 |
| 2022 | #79 | #200 |
| 2021 | #78 | #203 |
| 2020 | #135 | #307 |
| 2019 | #134 | — |
| 2018 | #188 | #372 |
| 2017 | #133 | #332 |
| 2016 | #237 | — |
| 2012 | — | #499 |
| 2011 | #471 | — |
| 2010 | #477 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nam | 🥈 F | — | |
| 2025 | Đôi nam | Qual. R32 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2024 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Sachin Dias | 91 | 54 | 37 | 59% | 2013 – 2022 |
Viren Nettasinghe | 15 | 8 | 7 | 53% | 2023 – 2024 |
Kavindi Ishandika Sirimannage | 2 | 1 | 1 | 50% | 2016 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Luís Enrique Peñalver | 1 | 2 | 3 | 33% |
Iikka Heino | 3 | 0 | 3 | 100% |
Natthapat Trinkajee | 1 | 2 | 3 | 33% |
Ty Alexander Lindeman | 2 | 1 | 3 | 67% |
Terry Hee | 0 | 2 | 2 | 0% |
Chen Chun-Wei | 0 | 2 | 2 | 0% |
Lee Chia-Hao | 1 | 1 | 2 | 50% |









