
Sachin Dias
Quốc gia
Anh
Tuổi
29 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 8 Th12 2022
Sachin Dias (Anh) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2022. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác. Đã vô địch YONEX - SUNRISE Bangladesh International Challenge 2021 2 lần (2021, 2021).
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2023 | #171 | — | — |
| 2022 | #79 | #97 | — |
| 2021 | #78 | #113 | — |
| 2020 | #135 | #157 | — |
| 2019 | #134 | #170 | — |
| 2018 | #188 | #229 | #466 |
| 2017 | #133 | #296 | #343 |
| 2016 | #237 | — | #389 |
| 2011 | #471 | — | — |
| 2010 | #477 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2022 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2022 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2022 | Đôi nam | R64 | 880 | |
| 2022 | Đôi nam | R16 | 1,520 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Buwenaka Goonathileka | 91 | 54 | 37 | 59% | 2013 – 2022 |
Thilini Hendahewa | 25 | 14 | 11 | 56% | 2013 – 2022 |
Kavindi Ishandika Sirimannage | 20 | 14 | 6 | 70% | 2021 |
He Bingjiao | 6 | 5 | 1 | 83% | 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Terry Hee | 0 | 4 | 4 | 0% |
Rohan Kapoor | 2 | 1 | 3 | 67% |
Anthony Ginting | 1 | 1 | 2 | 50% |
Seo Seung-jae | 0 | 2 | 2 | 0% |
Low Pit Seng | 1 | 1 | 2 | 50% |
Anthony Joe | 2 | 0 | 2 | 100% |
Luís Enrique Peñalver | 1 | 1 | 2 | 50% |










