
Chan Tsz Ka
Chan Kaka Tsz Ka
Quốc gia
Hồng Kông
Tuổi
35 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 27 Th4 2016
Chan Tsz Ka (Hồng Kông) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2016.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2017 | #346 | — | — |
| 2016 | #23 | #31 | #327 |
| 2015 | #25 | #41 | — |
| 2014 | #60 | #28 | #103 |
| 2013 | #27 | — | #103 |
| 2012 | #26 | #30 | #75 |
| 2011 | #137 | #26 | #428 |
| 2010 | #46 | #31 | #105 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2016 | Đôi nữ | R32 | 2,220 | |
| 2015 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2015 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2015 | Đôi nữ | R32 | 3,700 | |
| 2015 | Đôi nam nữ | R32 | 3,700 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Tse Ying Suet | 53 | 23 | 30 | 43% | 2007 – 2015 |
Chau Hoi Wah | 38 | 17 | 21 | 45% | 2009 – 2014 |
Yuen Sin Ying | 18 | 8 | 10 | 44% | 2015 – 2016 |
Tang Chun Man | 17 | 8 | 9 | 47% | 2014 |
Or Chin Chung | 13 | 5 | 8 | 38% | 2015 |
Cheung Ngan Yi | 6 | 1 | 5 | 17% | 2011 – 2012 |
Poon Lok Yan | 4 | 2 | 2 | 50% | 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Tai Tzu-Ying | 0 | 6 | 6 | 0% |
Porntip Buranaprasertsuk | 2 | 4 | 6 | 33% |
Vivian Hoo Kah Mun | 4 | 2 | 6 | 67% |
Woon Khe Wei | 3 | 3 | 6 | 50% |
Gu Juan | 4 | 2 | 6 | 67% |
Ratchanok Intanon | 0 | 5 | 5 | 0% |
Reika Kakiiwa | 1 | 4 | 5 | 20% |













