
Cheung Ngan Yi
Quốc gia
Hồng Kông
Tuổi
32 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 30 Th8 2022
Cheung Ngan Yi (Hồng Kông) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2022. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2023 | #257 | — | — |
| 2022 | #37 | — | — |
| 2021 | #30 | — | — |
| 2020 | #26 | — | — |
| 2019 | #24 | — | — |
| 2018 | #16 | — | — |
| 2017 | #14 | — | — |
| 2016 | #19 | #168 | #353 |
| 2015 | #227 | #132 | — |
| 2014 | #34 | #111 | — |
| 2013 | #21 | — | — |
| 2012 | #36 | #218 | — |
| 2011 | #94 | — | — |
| 2010 | #87 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2022 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2022 | Đơn nữ | R64 | 880 | |
| 2021 | Đơn nữ | R64 | 880 | |
| 2021 | Women's Singles | Group J | — | |
| 2021 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lee Chun Hei | 15 | 11 | 4 | 73% | 2009 – 2012 |
Chan Tsz Ka | 6 | 1 | 5 | 17% | 2011 – 2012 |
Tam Chun Hei | 2 | 1 | 1 | 50% | 2011 |
Ng Ka Shun | 2 | 0 | 2 | 0% | 2009 |
Mong Kwan Yi | 1 | 0 | 1 | 0% | 2010 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Michelle Li | 1 | 7 | 8 | 13% |
Sung Ji-hyun | 1 | 6 | 7 | 14% |
Tai Tzu-Ying | 0 | 7 | 7 | 0% |
Pusarla Venkata Sindhu | 0 | 7 | 7 | 0% |
Nozomi Okuhara | 0 | 7 | 7 | 0% |
Sayaka Sato | 1 | 5 | 6 | 17% |
Saina Nehwal | 1 | 4 | 5 | 20% |










