
Chen Zhiben
Quốc gia
Trung Quốc
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 1 Th12 2010
Chen Zhiben (Trung Quốc) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2010.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2016 | #19 | #82 |
| 2015 | #183 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2010 | Đôi nam | R32 | 3,700 | |
| 2010 | Đôi nam nữ | R32 | 3,700 | |
| 2010 | Đôi nam | R32 | 3,700 | |
| 2010 | Đôi nam nữ | R32 | 3,700 | |
| 2009 | Đôi nam | R32 | 3,700 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Zhang Jinkang | 27 | 19 | 8 | 70% | 2007 – 2009 |
Shen Ye | 9 | 5 | 4 | 56% | 2009 |
Tao Jiaming | 6 | 3 | 3 | 50% | 2008 – 2010 |
Li Tian | 4 | 3 | 1 | 75% | 2009 |
Xie Jing | 3 | 0 | 3 | 0% | 2010 |
Liu Xiaolong | 1 | 0 | 1 | 0% | 2007 |
Zhao Yunlei | 1 | 0 | 1 | 0% | 2009 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Tao Jiaming | 1 | 3 | 4 | 25% |
Chen Hung-Ling | 1 | 2 | 3 | 33% |
Zhao Yunlei | 1 | 2 | 3 | 33% |
Wang Xiaoli | 1 | 2 | 3 | 33% |
Lee Sheng-Mu | 1 | 1 | 2 | 50% |
Zhang Nan | 0 | 2 | 2 | 0% |
Songphon Anugritayawon | 1 | 1 | 2 | 50% |





