
Xie Jing
Quốc gia
Trung Quốc
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 24 Th11 2011
Xie Jing (Trung Quốc) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2011.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #114 | #194 |
| 2015 | #164 | #183 |
| 2014 | #155 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2011 | Đôi nữ | R16 | 5,700 | |
| 2011 | Đôi nữ | R16 | 6,000 | |
| 2010 | Đôi nữ | R32 | 3,700 | |
| 2010 | Đôi nam nữ | R32 | 3,700 | |
| 2010 | Đôi nữ | R32 | 3,700 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Zhong Qianxin | 13 | 8 | 5 | 62% | 2008 – 2011 |
Zhang Nan | 4 | 3 | 1 | 75% | 2009 |
Chen Zhiben | 3 | 0 | 3 | 0% | 2010 |
Bao Yixin | 2 | 1 | 1 | 50% | 2011 |
Liu Xiaolong | 1 | 0 | 1 | 0% | 2009 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ma Jin | 0 | 2 | 2 | 0% |
Zhang Zhibo | 0 | 2 | 2 | 0% |
Zhang Dan | 0 | 2 | 2 | 0% |
Petya Nedelcheva | 1 | 0 | 1 | 100% |
Cheng Shao-Chieh | 1 | 0 | 1 | 100% |
Tsai Chia-hsin | 1 | 0 | 1 | 100% |
Zhang Nan | 0 | 1 | 1 | 0% |








