
Chen Zhuofu
Quốc gia
Trung Quốc
Tuổi
46 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 11 Th11 2015
Chen Zhuofu (Trung Quốc) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2015.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2016 | — | #364 |
| 2015 | — | #347 |
| 2012 | #97 | #156 |
| 2011 | #112 | #220 |
| 2010 | #113 | #154 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2015 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2015 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2014 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2014 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2014 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Shi Longfei | 10 | 6 | 4 | 60% | 2014 |
Lu Kai | 9 | 4 | 5 | 44% | 2013 |
Ou Dongni | 7 | 4 | 3 | 57% | 2010 |
Xiong Mengjing | 6 | 2 | 4 | 33% | 2013 – 2014 |
Luo Yu | 2 | 1 | 1 | 50% | 2013 |
Xia Huan | 2 | 0 | 2 | 0% | 2010 – 2013 |
Du Peng | 2 | 1 | 1 | 50% | 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Li Junhui | 0 | 2 | 2 | 0% |
Liu Yuchen | 0 | 2 | 2 | 0% |
Liu Cheng | 0 | 2 | 2 | 0% |
Vanessa Neo Yu Yan | 1 | 1 | 2 | 50% |
Lo Lok Kei | 2 | 0 | 2 | 100% |
Tan Bin Shen | 0 | 2 | 2 | 0% |
Fernando Kurniawan | 1 | 1 | 2 | 50% |







