
Shi Longfei
Quốc gia
Trung Quốc
Tuổi
32 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 19 Th4 2017
Shi Longfei (Trung Quốc) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2017. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2018 | — | #188 |
| 2017 | #370 | #153 |
| 2013 | — | #256 |
| 2012 | #97 | #258 |
| 2011 | #170 | #327 |
| 2010 | #113 | #255 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2017 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2017 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2017 | Đôi nam nữ | 🥇 W | — | |
| 2016 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Chen Zhuofu | 10 | 6 | 4 | 60% | 2014 |
Zhong Qianxin | 4 | 3 | 1 | 75% | 2014 |
Xia Huan | 2 | 1 | 1 | 50% | 2013 |
Huang Dongping | 2 | 1 | 1 | 50% | 2014 |
Du Peng | 2 | 0 | 2 | 0% | 2013 – 2014 |
Liu Yuchen | 1 | 0 | 1 | 0% | 2012 |
Wang Yilu | 1 | 0 | 1 | 0% | 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lee Chia-Hsin | 0 | 2 | 2 | 0% |
Li Junhui | 0 | 2 | 2 | 0% |
Liu Yuchen | 0 | 2 | 2 | 0% |
Lo Lok Kei | 2 | 0 | 2 | 100% |
Choi Sol-gyu | 0 | 1 | 1 | 0% |
Takuto Inoue | 0 | 1 | 1 | 0% |
Lee Yong-dae | 0 | 1 | 1 | 0% |









