
Cheng Hsiao-Yun
Cheng Hsiao Yun
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
42 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 7 Th9 2011
Cheng Hsiao-Yun (Đài Bắc Trung Hoa) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2011.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #110 | — |
| 2015 | #141 | — |
| 2014 | #336 | #406 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2011 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2011 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2010 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2010 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2010 | Đôi nam nữ | Qual. R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Cheng Shao-Chieh | 6 | 3 | 3 | 50% | 2005 – 2010 |
Wang Pei-Rong | 5 | 3 | 2 | 60% | 2008 – 2009 |
Lee Sheng-Mu | 1 | 0 | 1 | 0% | 2006 |
Tsai Chia-hsin | 1 | 0 | 1 | 0% | 2011 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Zhang Dan | 0 | 3 | 3 | 0% |
Zhang Zhibo | 0 | 2 | 2 | 0% |
Juliane Schenk | 0 | 1 | 1 | 0% |
Wang Xiaoli | 0 | 1 | 1 | 0% |
Duanganong Aroonkesorn | 0 | 1 | 1 | 0% |
Kunchala Voravichitchaikul | 0 | 1 | 1 | 0% |
Ma Jin | 0 | 1 | 1 | 0% |








