
Wang Pei-Rong
Wang Pei Rong
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
36 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 27 Th11 2015
Wang Pei-Rong (Đài Bắc Trung Hoa) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2015.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #17 | #37 |
| 2015 | #40 | #22 |
| 2014 | #49 | #34 |
| 2013 | #212 | #134 |
| 2012 | #129 | #58 |
| 2011 | #74 | #62 |
| 2010 | #98 | #91 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2015 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2015 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2015 | Đôi nữ | R32 | 3,700 | |
| 2015 | Đôi nữ | Qual. R32 | — | |
| 2014 | Đôi nữ | R32 | 3,700 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Hsieh Pei-Chen | 59 | 24 | 35 | 41% | 2010 – 2012 |
Fang Chieh-Min | 43 | 18 | 25 | 42% | 2009 – 2012 |
Lin Chia-Yu | 22 | 13 | 9 | 59% | 2012 – 2014 |
Kuo Yu-Wen | 22 | 8 | 14 | 36% | 2012 – 2014 |
Wang Chia-Min | 21 | 12 | 9 | 57% | 2008 – 2011 |
Chien Yu-Chin | 10 | 5 | 5 | 50% | 2009 – 2010 |
Tsai Chia-hsin | 6 | 3 | 3 | 50% | 2011 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Tian Qing | 1 | 8 | 9 | 11% |
Jung Kyung-eun | 2 | 5 | 7 | 29% |
Ha Jung-eun | 0 | 7 | 7 | 0% |
Zhao Yunlei | 0 | 6 | 6 | 0% |
Ma Jin | 0 | 6 | 6 | 0% |
Kim Ha-na | 1 | 4 | 5 | 20% |
Shizuka Matsuo | 2 | 3 | 5 | 40% |










