
Chan Chong Ming
Chong Ming Chan
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
46 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 30 Th11 2011
Chan Chong Ming (Malaysia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2011. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam |
|---|---|
| 2016 | #27 |
| 2015 | #65 |
| 2014 | #83 |
| 2012 | #450 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2011 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2011 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2011 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2011 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2011 | Đôi nam | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Chew Choon Eng | 56 | 29 | 27 | 52% | 2004 – 2010 |
Lee Wan Wah | 16 | 7 | 9 | 44% | 2011 |
Hoon Thien How | 15 | 6 | 9 | 40% | 2007 |
Koo Kien Keat | 12 | 8 | 4 | 67% | 2005 – 2006 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Robert Blair | 5 | 0 | 5 | 100% |
Jung Jae-sung | 1 | 3 | 4 | 25% |
Han Sang-hoon | 1 | 3 | 4 | 25% |
Yoo Yeon-seong | 2 | 1 | 3 | 67% |
Chris Adcock | 3 | 0 | 3 | 100% |
Naoki Kawamae | 1 | 2 | 3 | 33% |
Rian Sukmawan | 2 | 1 | 3 | 67% |








