
Chew Choon Eng
Choon Eng Chew
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
49 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 7 Th10 2010
Chew Choon Eng (Malaysia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2010.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam |
|---|---|
| 2016 | #27 |
| 2015 | #75 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2010 | Đôi nam | R16 | 6,000 | |
| 2010 | Đôi nam | R32 | 3,700 | |
| 2010 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2010 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2010 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Chan Chong Ming | 56 | 29 | 27 | 52% | 2004 – 2010 |
Hong Chieng Hun | 12 | 5 | 7 | 42% | 2007 |
Choong Tan Fook | 6 | 4 | 2 | 67% | 2005 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Jung Jae-sung | 0 | 4 | 4 | 0% |
Robert Blair | 4 | 0 | 4 | 100% |
Lee Yong-dae | 0 | 3 | 3 | 0% |
Chris Adcock | 3 | 0 | 3 | 100% |
Tan Bin Shen | 1 | 2 | 3 | 33% |
Hendra Wijaya | 0 | 3 | 3 | 0% |
Hendri Kurniawan Saputra | 0 | 3 | 3 | 0% |







