
Chong Wei Feng
Wei Feng Chong
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
38 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 5 Th6 2019
Chong Wei Feng (Malaysia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2019 | #40 | — |
| 2018 | #40 | — |
| 2017 | #40 | #495 |
| 2016 | #43 | — |
| 2015 | #60 | — |
| 2014 | #25 | — |
| 2013 | #32 | — |
| 2012 | #16 | — |
| 2011 | #12 | — |
| 2010 | #17 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2019 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2019 | Đơn nam | R16 | 3,600 | |
| 2019 | Đơn nam | Qual. R16 | — | |
| 2019 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lim Khim Wah | 1 | 0 | 1 | 0% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kenichi Tago | 1 | 6 | 7 | 14% |
Sho Sasaki | 2 | 5 | 7 | 29% |
Thầm Long | 0 | 6 | 6 | 0% |
Tommy Sugiarto | 3 | 3 | 6 | 50% |
Tanongsak Saensomboonsuk | 3 | 3 | 6 | 50% |
Suppanyu Avihingsanon | 5 | 1 | 6 | 83% |
Tian Houwei | 3 | 2 | 5 | 60% |







