
Lim Khim Wah
Khim Wah Lim
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
36 tuổi
Lim Khim Wah (Malaysia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2023. 8 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 1 chiến thắng Super 1000, 7 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Yoo Yeon-seong (Hàn Quốc), với 11 lần đối đầu trong sự nghiệp. Đã vô địch PROTON Malaysia International Challenge 2010 (Sabah) 2 lần (2010, 2010).
Thành tích
Lịch sử xếp hạng
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2024 | #154 | — |
| 2023 | #70 | — |
| 2022 | #48 | #426 |
| 2021 | #165 | #278 |
| 2020 | #62 | #194 |
| 2019 | #62 | #200 |
| 2018 | #102 | — |
| 2017 | #39 | — |
| 2016 | #29 | #117 |
| 2015 | #26 | #107 |
| 2014 | #23 | #217 |
| 2013 | #31 | — |
| 2012 | #14 | — |
| 2011 | #12 | — |
| 2010 | #16 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2023 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2023 | Đôi nam | Qual. QF | — | |
| 2023 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2023 | Đôi nam | Qual. QF | — | |
| 2023 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Goh Wei Shem | 122 | 73 | 49 | 60% | 2010 – 2023 |
Chan Peng Soon | 48 | 28 | 20 | 58% | 2008 – 2012 |
Hoon Thien How | 38 | 22 | 16 | 58% | 2009 – 2015 |
Ong Jian Guo | 33 | 20 | 13 | 61% | 2009 – 2016 |
Tarun Kona | 28 | 14 | 14 | 50% | 2018 – 2019 |
Mak Hee Chun | 23 | 14 | 9 | 61% | 2006 – 2008 |
Ng Hui Lin | 22 | 12 | 10 | 55% | 2007 – 2009 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Yoo Yeon-seong | 0 | 11 | 11 | 0% |
Ko Sung-hyun | 0 | 9 | 9 | 0% |
Tan Wee Kiong | 1 | 7 | 8 | 13% |
Lee Yong-dae | 1 | 6 | 7 | 14% |
Mohammad Ahsan | 2 | 5 | 7 | 29% |
Markis Kido | 3 | 4 | 7 | 43% |
Lee Sheng-Mu | 2 | 4 | 6 | 33% |












