
Christian Adinata
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
24 tuổi
Christian Adinata (Indonesia) hiện xếp hạng #89 ở nội dung Đơn nam. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#89
Đơn nam
#89
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2026 | #89 |
| 2025 | #97 |
| 2024 | #152 |
| 2023 | #37 |
| 2022 | #82 |
| 2021 | #189 |
| 2020 | #230 |
| 2019 | #276 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Magnus Johannesen | 3 | 3 | 6 | 50% |
Syabda Perkasa Belawa | 2 | 1 | 3 | 67% |
Meiraba Luwang Maisnam | 2 | 1 | 3 | 67% |
Kai Schäfer | 2 | 0 | 2 | 100% |
Cheam June Wei | 2 | 0 | 2 | 100% |
Emre Lale | 0 | 2 | 2 | 0% |
Arnaud Merkle | 2 | 0 | 2 | 100% |






